模造 (もぞう) — sự chế tạo theo mẫu; sự bắt chước.
模造
MÔ TẠO
も ぞ う
Sự chế tạo theo mẫu; sự bắt chước.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 模造
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 模造する/もぞうする |
| Quá khứ (た) | 模造した |
| Phủ định (未然) | 模造しない |
| Lịch sự (丁寧) | 模造します |
| te (て) | 模造して |
| Khả năng (可能) | 模造できる |
| Thụ động (受身) | 模造される |
| Sai khiến (使役) | 模造させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 模造させられる |
| Điều kiện (条件) | 模造すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 模造しろ |
| Ý chí (意向) | 模造しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 模造するな |

