複写 (ふくしゃ) — bản sao; bản in lại
複写
PHỨC TẢ
ふ く しゃ
JLPTN2
Bản sao; bản in lại
複写
した
書類
Tài liệu sao chép
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 複写
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 複写する/ふくしゃする |
| Quá khứ (た) | 複写した |
| Phủ định (未然) | 複写しない |
| Lịch sự (丁寧) | 複写します |
| te (て) | 複写して |
| Khả năng (可能) | 複写できる |
| Thụ động (受身) | 複写される |
| Sai khiến (使役) | 複写させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 複写させられる |
| Điều kiện (条件) | 複写すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 複写しろ |
| Ý chí (意向) | 複写しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 複写するな |

