模写 (もしゃ) — sao chép ((của) thứ thực tế); sao chép; reproduction; sự vạch dấu
模写
MÔ TẢ
も しゃ
も しゃ
Sao chép ((của) thứ thực tế); sao chép; reproduction; sự vạch dấu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 模写
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 模写する/もしゃする |
| Quá khứ (た) | 模写した |
| Phủ định (未然) | 模写しない |
| Lịch sự (丁寧) | 模写します |
| te (て) | 模写して |
| Khả năng (可能) | 模写できる |
| Thụ động (受身) | 模写される |
| Sai khiến (使役) | 模写させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 模写させられる |
| Điều kiện (条件) | 模写すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 模写しろ |
| Ý chí (意向) | 模写しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 模写するな |

