Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
写本 (しゃほん) — bản viết.
TẢ BỔN
写本
bản viết.
死海写本 しかいしゃほん
cuộn sách Biển Chết
古写本 こしゃほん
sách chép tay, (từ cổ, nghĩa cổ) bộ luật
彩飾写本 さいしょくしゃほん
bản thảo được chiếu sáng
本 「ほん」「もと」「ぼん」「ぽん」
sách; sách vở
写真 しゃしん
ảnh