Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
超弾性 (ちょうだんせい) — tính siêu đàn hồi
SIÊU ĐÀN TÍNH
超弾性
tính siêu đàn hồi
超弾性金属 ちょーだんせーきんぞく
kim loại siêu đàn hồi
超弾性材料 ちょーだんせーざいりょー
vật liệu siêu đàn hồi
超弾性合金 ちょーだんせーごーきん
hợp kim siêu đàn hồi
超 「ちょう」「ちょう-」
siêu
超高 ちょうこう
quá cao