Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
超感覚的知覚 ちょうかんかくてきちかく
ngoại cảm, nhận thức ngoại cảm
感じ かんじ
tri giác; cảm giác
感 かん
cảm giác; điều bất ngờ; cảm xúc; sự hâm mộ; ấn tượng
超 「ちょう」「ちょう-」
siêu
私感 しかん
cảm tưởng của cá nhân, cảm tưởng riêng