超訳 (ちょうやく) — làm cho dễ hiểu, dễ đọc thông qua giải thích
超訳
SIÊU DỊCH
ちょ う や く
Làm cho dễ hiểu, dễ đọc thông qua giải thích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 超訳
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 超訳する/ちょうやくする |
| Quá khứ (た) | 超訳した |
| Phủ định (未然) | 超訳しない |
| Lịch sự (丁寧) | 超訳します |
| te (て) | 超訳して |
| Khả năng (可能) | 超訳できる |
| Thụ động (受身) | 超訳される |
| Sai khiến (使役) | 超訳させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 超訳させられる |
| Điều kiện (条件) | 超訳すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 超訳しろ |
| Ý chí (意向) | 超訳しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 超訳するな |

