Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
超過分 (ちょうかぶん) — phần vượt quá
SIÊU QUÁ PHÂN
超過分
phần vượt quá
超 「ちょう」「ちょう-」
siêu
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
過去 かこ
quá khứ; ; qua; trước
超高 ちょうこう
quá cao
分に過ぎた ぶんにすぎた
ở trên những phương tiện (của) ai đó (nhà ga); thái qúa