Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
越中褌 えっちゅうふんどし
khăn quấn quanh thắt lưng; khố quấn quanh lưng
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
越し 「ごし」「こし」
ngang qua; qua; bên ngoài
物越し ものごし
với cái gì đó ở khoảng giữa