Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
足あと (あしあと) — Dấu chân
TÚC
足あと
Dấu chân
とあって とあって
chính vì... nên
とあれば とあれば
nếu...thì....
あとでやる
làm sau.
あとがま
người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự
足 「あし」「そく」
chân