Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
足の指 (あしのゆび) — ngón chân
TÚC CHỈ
足の指
ngón chân
足の指でおさえる あしのゆびでおさえる
bấm chân.
足 「あし」「そく」
chân
その足で そのあしで
đi thẳng một mạch đến
指定 してい
chỉ định
指導 しどう
hướng dẫn