足掻く (あがく) — cào chân xuống đất (ngựa); lồng lộn lên (muốn chạy); dậm chân xuống đất (ngựa); nóng lòng; đấu tranh cho tự do; nỗ lực để thoát khỏi tình trạng xấu làm náo loạn, rối rắm do chơi khăm (trẻ em)
足掻く
TÚC TAO
あ が く
Cào chân xuống đất (ngựa); lồng lộn lên (muốn chạy); dậm chân xuống đất (ngựa); nóng lòng; đấu tranh cho tự do; nỗ lực để thoát khỏi tình trạng xấu làm náo loạn, rối rắm do chơi khăm (trẻ em)
Bảng chia động từ 足掻く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 足掻く/あがく |
| Quá khứ (た) | 足掻いた |
| Phủ định (未然) | 足掻かない |
| Lịch sự (丁寧) | 足掻きます |
| te (て) | 足掻いて |
| Khả năng (可能) | 足掻ける |
| Thụ động (受身) | 足掻かれる |
| Sai khiến (使役) | 足掻かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 足掻かせられる |
| Điều kiện (条件) | 足掻けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 足掻け |
| Ý chí (意向) | 足掻こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 足掻くな |

