足速い (あしばやい) — Mau chân; nhanh chân; nhanh nhẹn
足速い
TÚC TỐC
あ し ば や い
Mau chân; nhanh chân; nhanh nhẹn
あの
女
の
子
は
足速
い
子
です
Bé gái kia rất mau mắn, nhanh nhẹn .
Ảnh minh họa

足速い (あしばやい) — Mau chân; nhanh chân; nhanh nhẹn
TÚC TỐC
