Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
道路 どうろ
con đường; con phố
道路上 どうろじょう
trên đường
路線 ろせん
ấn định tuyến đường; hàng; sự sắp thành hàng