跳ね回る (はねまわる) — nhảy quanh
跳ね回る
KHIÊU HỒI
は ね ま わ る
は ね ま わ る
Nhảy quanh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 跳ね回る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 跳ね回る/はねまわる |
| Quá khứ (た) | 跳ね回った |
| Phủ định (未然) | 跳ね回らない |
| Lịch sự (丁寧) | 跳ね回ります |
| te (て) | 跳ね回って |
| Khả năng (可能) | 跳ね回れる |
| Thụ động (受身) | 跳ね回られる |
| Sai khiến (使役) | 跳ね回らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 跳ね回らせられる |
| Điều kiện (条件) | 跳ね回れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 跳ね回れ |
| Ý chí (意向) | 跳ね回ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 跳ね回るな |

