騒ぐ (さわぐ) — đùa
騒ぐ
TAO
さ わ ぐ
JLPTN4
Đùa
Gây ồn ào; làm om xòm
Làm ồn
Lao xao
Ồn
Quấy.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 騒ぐ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 騒ぐ/さわぐ |
| Quá khứ (た) | 騒いだ |
| Phủ định (未然) | 騒がない |
| Lịch sự (丁寧) | 騒ぎます |
| te (て) | 騒いで |
| Khả năng (可能) | 騒げる |
| Thụ động (受身) | 騒がれる |
| Sai khiến (使役) | 騒がせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 騒がせられる |
| Điều kiện (条件) | 騒げば |
| Mệnh lệnh (命令) | 騒げ |
| Ý chí (意向) | 騒ごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 騒ぐな |

