Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
携帯 けいたい
điện thoại di động; di động
活躍 かつやく
việc tỏa sáng; ghi dấu ấn đậm nét; hoạt động sôi nổi
大活躍 だいかつやく
Năng động, hưng thịnh, chơi một phần rất tích cực
帯 「たい」「おび」「たらし」
việc mang (tính dẫn, hóa trị).
上帯 うわおび
dây obi thắt ngoài áo kimônô