踏み倒す (ふみたおす) — quỵt, trốn, lừa, lừa đảo, lừa gạt, trốn tránh
踏み倒す
ĐẠP ĐẢO
ふ み た お す
Quỵt, trốn, lừa, lừa đảo, lừa gạt, trốn tránh
Bảng chia động từ 踏み倒す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 踏み倒す/ふみたおす |
| Quá khứ (た) | 踏み倒した |
| Phủ định (未然) | 踏み倒さない |
| Lịch sự (丁寧) | 踏み倒します |
| te (て) | 踏み倒して |
| Khả năng (可能) | 踏み倒せる |
| Thụ động (受身) | 踏み倒される |
| Sai khiến (使役) | 踏み倒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 踏み倒させられる |
| Điều kiện (条件) | 踏み倒せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 踏み倒せ |
| Ý chí (意向) | 踏み倒そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 踏み倒すな |

