食い倒す (くいたおす) — Ăn uống mà không trả tiền, quỵt tiền
食い倒す
THỰC ĐẢO
く い た お す
く い た お す
Ăn uống mà không trả tiền, quỵt tiền
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 食い倒す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 食い倒す/くいたおす |
| Quá khứ (た) | 食い倒した |
| Phủ định (未然) | 食い倒さない |
| Lịch sự (丁寧) | 食い倒します |
| te (て) | 食い倒して |
| Khả năng (可能) | 食い倒せる |
| Thụ động (受身) | 食い倒される |
| Sai khiến (使役) | 食い倒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 食い倒させられる |
| Điều kiện (条件) | 食い倒せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 食い倒せ |
| Ý chí (意向) | 食い倒そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 食い倒すな |

