Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軈て (やがて) — chẳng mấy chốc; sắp; sắp sửa
軈て
chẳng mấy chốc
てな てな
cái gì đó như
ても ても
dù; mặc dù; cho dù
てだて
tiền bạc; của cải; tiềm lực, a man of means, phương tiện; biện pháp; cách thức
いて いて
người bắn cung, chòm sao nhân mã
って って
chỉ ra một câu hỏi tu từ