Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
車上 (しゃじょう) — trên xe
XA THƯỢNG
車上
trên xe
車上狙い しゃじょうねらい
sự lấy trộm đồ trong xe ô tô
車上荒らし しゃじょうあらし
sự trộm cắp đồ trong ô tô
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
人車 じんしゃ
xe kéo, xe tay