Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
車前子 (しゃぜんし おおばここ) — hạt chuối
XA TIỀN TỬ
車前子
hạt chuối
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前出 ぜんしゅつ
đã kể ở trên, đã nói trên, đã kể trước đây
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe