Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
車名 (しゃめい) — tên xe ô tô
XA DANH
車名
tên xe ô tô
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
何名 なんめい
có bao nhiêu người
一名 いちめい
một người; tên khác; biệt hiệu (bí danh)
名前 なまえ
tên; họ tên