Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
車回し (くるままわし) — đi xe vòng vòng
XA HỒI
車回し
đi xe vòng vòng
回 「かい」「わ」
lần
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
人車 じんしゃ
xe kéo, xe tay
後車 こうしゃ
xe sau, xe đi liền phía sau, đoàn xe đi sau
車上 しゃじょう
trên xe