Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
車大工 (くるまだいく) — Thợ đóng xe ngựa.
XA ĐẠI CÔNG
車大工
Thợ đóng xe ngựa.
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
工場 こうじょう
nhà máy; công xưởng; xưởng
工事 こうじ
công sự
大型車 おおがたしゃ
lớn - size(d) ô tô
加工 かこう
gia công; sản xuất