Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
車幅灯 しゃはばとう
Đèn pha hai bên ô tô
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
人車 じんしゃ
xe kéo, xe tay
幅 「はば」「ふく」「の」
chiều rộng
幅にする はばにする
làm theo ý mình; thao túng; chi phối; mở rộng tầm ảnh hưởng; bành trướng thế lực