Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
車検証 (しゃけんしょう) — chứng nhận kiểm định ô tô
XA KIỂM CHỨNG
車検証
chứng nhận kiểm định ô tô
車検証入 しゃけんしょうにゅう
giấy chứng nhận kiểm định xe
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
検索 けんさく
sự truy tìm thông tin; sự tra cứu
検査 けんさ
sự kiểm tra; kiểm tra
証明 しょうめい
chứng minh