Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
車窓 (しゃそう) — cửa sổ xe.
XA SONG
車窓
cửa sổ xe.
自動車窓用網戸 じどうしゃまどようあみど
lưới cửa sổ ô tô
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
人車 じんしゃ
xe kéo, xe tay
後車 こうしゃ
xe sau, xe đi liền phía sau, đoàn xe đi sau
車上 しゃじょう
trên xe