Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
転入生 (てんにゅうせい) — sinh viên di chuyển
CHUYỂN NHẬP SANH
転入生
sinh viên di chuyển
運転 うんてん
sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)
回転 かいてん
sự xoay chuyển; sự xoay vòng; sự quay vòng
入 「いり」「しお」「にゅう」「じゅ」
đi vào
入学生 にゅうがくせい
Học sinh mới nhập trường; sinh viên mới nhập trường.
逆転 ぎゃくてん
sự xoay ngược; sự vận hành ngược; sự quay ngược; xoay ngược; vận hành ngược; quay ngược