転封 (てんぽう てんぷう) — việc buộc chuyển nhượng lãnh thổ đến một nơi khác
転封
CHUYỂN PHONG
て ん ぽ う
Việc buộc chuyển nhượng lãnh thổ đến một nơi khác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 転封
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 転封する/てんぽうする |
| Quá khứ (た) | 転封した |
| Phủ định (未然) | 転封しない |
| Lịch sự (丁寧) | 転封します |
| te (て) | 転封して |
| Khả năng (可能) | 転封できる |
| Thụ động (受身) | 転封される |
| Sai khiến (使役) | 転封させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 転封させられる |
| Điều kiện (条件) | 転封すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 転封しろ |
| Ý chí (意向) | 転封しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 転封するな |

