転落死 (てんらくし) — sự chết vì bị rơi từ trên cao
転落死
CHUYỂN LẠC TỬ
て ん ら く し
Sự chết vì bị rơi từ trên cao
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 転落死
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 転落死する/てんらくしする |
| Quá khứ (た) | 転落死した |
| Phủ định (未然) | 転落死しない |
| Lịch sự (丁寧) | 転落死します |
| te (て) | 転落死して |
| Khả năng (可能) | 転落死できる |
| Thụ động (受身) | 転落死される |
| Sai khiến (使役) | 転落死させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 転落死させられる |
| Điều kiện (条件) | 転落死すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 転落死しろ |
| Ý chí (意向) | 転落死しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 転落死するな |

