軽薄 (けいはく) — nông cạn; hời hợt; nhạt; nhạt nhẽo; nông nổi
軽薄
KHINH BẠC
け い は く
Nông cạn; hời hợt; nhạt; nhạt nhẽo; nông nổi
〜
な
男
Người đàn ông nông nổi
Sự nông cạn; sự hời hợt; sự nhạt nhẽo; vị nhạt
〜
短小
Sự gọn nhẹ hóa của các đồ thông dụng như điện thoại...
Ảnh minh họa


