Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
軽食 (けいしょく) — bữa ăn nhẹ; món ăn nhẹ
KHINH THỰC
軽食
bữa ăn nhẹ
軽食袋 けいしょくふくろ
túi đồ ăn nhẹ
軽食容器 けいしょくようき
hộp đựng đồ ăn nhẹ
飲食/軽食 いんしょく/けいしょく
Đồ ăn uống / đồ ăn nhẹ
食 しょく
ăn
気軽 きがる
khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái