轢死 (れきし) — sự chết vì bị xe cán ngang qua (xe điện, tàu hỏa...)
轢死
LỊCH TỬ
れ き し
Sự chết vì bị xe cán ngang qua (xe điện, tàu hỏa...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 轢死
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 轢死する/れきしする |
| Quá khứ (た) | 轢死した |
| Phủ định (未然) | 轢死しない |
| Lịch sự (丁寧) | 轢死します |
| te (て) | 轢死して |
| Khả năng (可能) | 轢死できる |
| Thụ động (受身) | 轢死される |
| Sai khiến (使役) | 轢死させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 轢死させられる |
| Điều kiện (条件) | 轢死すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 轢死しろ |
| Ý chí (意向) | 轢死しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 轢死するな |

