Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
命辛々 「いのちからがら」「いのちがらがら」
cho cuộc sống thân mến; vừa đủ tránh khỏi sống
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
辛い 「からい」「つらい」「づらい」
cay
え辛い えがらい
chát, hăng, gây khó chịu