辛抱 (しんぼう) — sự kiên nhẫn; sự chịu đựng
辛抱
TÂN BÃO
し ん ぼ う
JLPTN1
Sự kiên nhẫn; sự chịu đựng
今度
の
主人
は
厳
しくてとても
辛抱
ができません
Người chủ mới quá khắc nghiệt, tôi không tài nào chịu đựng nổi .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 辛抱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 辛抱する/しんぼうする |
| Quá khứ (た) | 辛抱した |
| Phủ định (未然) | 辛抱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 辛抱します |
| te (て) | 辛抱して |
| Khả năng (可能) | 辛抱できる |
| Thụ động (受身) | 辛抱される |
| Sai khiến (使役) | 辛抱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 辛抱させられる |
| Điều kiện (条件) | 辛抱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 辛抱しろ |
| Ý chí (意向) | 辛抱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 辛抱するな |

