隠忍 (いんにん) — tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại, sự chịu đựng, lối đánh bài paxiên
隠忍
ẨN NHẪN
い ん に ん
Tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại, sự chịu đựng, lối đánh bài paxiên
Sự chịu đựng, khả năng chịu đựng; tính nhẫn nại, sự kéo dài
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 隠忍
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 隠忍する/いんにんする |
| Quá khứ (た) | 隠忍した |
| Phủ định (未然) | 隠忍しない |
| Lịch sự (丁寧) | 隠忍します |
| te (て) | 隠忍して |
| Khả năng (可能) | 隠忍できる |
| Thụ động (受身) | 隠忍される |
| Sai khiến (使役) | 隠忍させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 隠忍させられる |
| Điều kiện (条件) | 隠忍すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 隠忍しろ |
| Ý chí (意向) | 隠忍しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 隠忍するな |

