Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
辞林 (じりん) — từ điển, có tính chất từ điển, có tính chất sách vở
TỪ LÂM
辞林
từ điển, có tính chất từ điển, có tính chất sách vở
林 「はやし」「りん」「ばやし」
rừng thưa
林木 りんぼく
cái cây rừng
辞任 じにん
sự từ chức
辞書 じしょ
tự điển.
桃林 とうりん
rừng đào; vườn đào