Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
農作物 (のうさくぶつ のうさくもつ) — nông phẩm; nông sản
NÔNG TÁC VẬT
農作物
nông phẩm
作 さく
công việc; sự làm ruộng
物作り 「ものづくり」「ものつくり」
làm cho các thứ sử dụng lành nghề là những bàn tay - trên (về) con người nỗ lực
著作物 ちょさくぶつ
sách; tác phẩm.
工作物 こうさくぶつ
sản phẩm
農業 のうぎょう
ngành nông nghiệp