迎える (むかえる) — nghênh tiếp
迎える
NGHÊNH
む か え る
JLPTN4
Nghênh tiếp
Nghinh
Nghinh đón
Nghinh tiếp
Rước
Tiếp đón; đón nhận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 迎える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 迎える/むかえる |
| Quá khứ (た) | 迎えた |
| Phủ định (未然) | 迎えない |
| Lịch sự (丁寧) | 迎えます |
| te (て) | 迎えて |
| Khả năng (可能) | 迎えられる |
| Thụ động (受身) | 迎えられる |
| Sai khiến (使役) | 迎えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 迎えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 迎えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 迎えろ |
| Ý chí (意向) | 迎えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 迎えるな |

