返す (かえす) — trả
返す
PHẢN
か え す
JLPTN5
Trả
Trả lại; chuyển lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 返す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 返す/かえす |
| Quá khứ (た) | 返した |
| Phủ định (未然) | 返さない |
| Lịch sự (丁寧) | 返します |
| te (て) | 返して |
| Khả năng (可能) | 返せる |
| Thụ động (受身) | 返される |
| Sai khiến (使役) | 返させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 返させられる |
| Điều kiện (条件) | 返せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 返せ |
| Ý chí (意向) | 返そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 返すな |

