返杯 (へんぱい) — mời uống (rượu) trả lại; uống trả tạ ơn
返杯
PHẢN BÔI
へ ん ぱ い
Mời uống (rượu) trả lại; uống trả tạ ơn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 返杯
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 返杯する/へんぱいする |
| Quá khứ (た) | 返杯した |
| Phủ định (未然) | 返杯しない |
| Lịch sự (丁寧) | 返杯します |
| te (て) | 返杯して |
| Khả năng (可能) | 返杯できる |
| Thụ động (受身) | 返杯される |
| Sai khiến (使役) | 返杯させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 返杯させられる |
| Điều kiện (条件) | 返杯すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 返杯しろ |
| Ý chí (意向) | 返杯しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 返杯するな |

