退会 (たいかい) — sự ra khỏi nhóm, ra khỏi hội
退会
THỐI HỘI
た い か い
Sự ra khỏi nhóm, ra khỏi hội
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 退会
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 退会する/たいかいする |
| Quá khứ (た) | 退会した |
| Phủ định (未然) | 退会しない |
| Lịch sự (丁寧) | 退会します |
| te (て) | 退会して |
| Khả năng (可能) | 退会できる |
| Thụ động (受身) | 退会される |
| Sai khiến (使役) | 退会させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 退会させられる |
| Điều kiện (条件) | 退会すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 退会しろ |
| Ý chí (意向) | 退会しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 退会するな |

