Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
送り点 (おくりてん) — điểm thoát
TỐNG ĐIỂM
送り点
điểm thoát
字送り点 じおくりてん
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một
点出 てんしゅつ
mô tả, phác họa