Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
送信所 (そうしんじょ) — nơi gửi
TỐNG TÍN SỞ
送信所
nơi gửi
テレビ送信所 テレビそうしんじょ
đài truyền hình
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
放送 ほうそう
sự phát thanh; sự loan truyền.
送料 そうりょう
phí vận chuyển
送る おくる
gửi; truyền