Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
逃亡中 (とうぼうちゅう) — vẫn đang bỏ trốn
ĐÀO VONG TRUNG
逃亡中
vẫn đang bỏ trốn
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
逃げ にげ
Sự bỏ trốn; sự bỏ chạy.
死亡 しぼう
sự tử vong; chết.
死亡する しぼう
mất; chết; tử vong.
死亡者 しぼうしゃ
người bị chết; người tử vong.