Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
大逆事件 「だいぎゃくじけん」「たいぎゃくじけん」
(trường hợp (của)) làm phản cao
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
逆 「ぎゃく」「さか」
ngược
逆に ぎゃくに
ngược lại
逆性 ぎゃくせい