Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
通信員 (つうしんいん) — thông tín viên.
THÔNG TÍN VIÊN
通信員
thông tín viên.
軍事通信員 ぐんじつうしんいん
phóng viên chiến trường
通信 つうしん
hãng thông tấn
通信する つうしん
đưa tin; truyền tin; liên lạc
通信の本 つうしんのほん
sách về truyền thông
情報通信 じょうほうつうしん
viễn thông, sự thông tin từ xa