Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
特派員 (とくはいん) — đặc phái viên; phóng viên
ĐẶC PHÁI VIÊN
特派員
đặc phái viên
全員 ぜんいん
đông đủ
員 いん
nhân viên; thành viên; người
派 は
nhóm; bè phái; bè cánh
議員 ぎいん
đại biểu quốc hội; nghị viên; nghị sĩ
本員 ほんいん
thành viên này ((của) một hội đồng)