通勤 (つうきん) — sự đi làm
通勤
THÔNG CẦN
つ う き ん
JLPTN2
Sự đi làm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 通勤
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 通勤する/つうきんする |
| Quá khứ (た) | 通勤した |
| Phủ định (未然) | 通勤しない |
| Lịch sự (丁寧) | 通勤します |
| te (て) | 通勤して |
| Khả năng (可能) | 通勤できる |
| Thụ động (受身) | 通勤される |
| Sai khiến (使役) | 通勤させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 通勤させられる |
| Điều kiện (条件) | 通勤すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 通勤しろ |
| Ý chí (意向) | 通勤しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 通勤するな |

